Nhiễm phèn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Nhiễm phèn là hiện tượng đất hoặc nước bị acid hóa mạnh do pyrit bị oxy hóa sinh ra acid sulfuric khiến pH giảm sâu và giải phóng nhiều kim loại độc hại. Khái niệm này mô tả quá trình suy thoái môi trường khi pyrit tiếp xúc oxy, tạo ra sự lan truyền độc tính và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái.

Khái niệm nhiễm phèn

Nhiễm phèn là hiện tượng đất hoặc nước bị acid hóa mạnh do sự xuất hiện của các hợp chất sulfate và sắt, hình thành từ quá trình oxy hóa khoáng pyrit (FeS₂) trong điều kiện tiếp xúc với oxy. Khi quá trình này xảy ra, acid sulfuric được tạo thành, làm giảm pH của môi trường và giải phóng nhiều kim loại nặng như sắt, nhôm vào dung dịch đất hoặc nguồn nước. Đây là một vấn đề nghiêm trọng trong nông nghiệp và quản lý môi trường vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng của cây trồng và sức khỏe thủy sinh.

Nhiễm phèn thường xuất hiện ở các vùng đất ngập nước bị can thiệp thủy lợi, các đồng bằng phù sa trẻ hoặc khu vực ven biển nơi pyrit tích tụ tự nhiên trong điều kiện yếm khí. Khi cấu trúc đất bị xáo trộn bởi đào kênh, hạ mực nước ngầm hoặc phơi đất, pyrit tiếp xúc với oxy và bị oxy hóa. Hiện tượng này làm soil acidification diễn ra nhanh hơn và tạo ra các biến đổi sâu sắc trong cân bằng hóa học của đất. Không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước, nhiễm phèn còn làm suy giảm năng suất nông nghiệp tại nhiều khu vực.

Các đặc trưng nhận diện nhiễm phèn:

  • Độ pH đất hoặc nước giảm mạnh (pH thường ≤ 4).
  • Sự hiện diện của ion Fe³⁺ và SO₄²⁻ ở nồng độ cao.
  • Xảy ra tại vùng đất ngập nước, vùng ven biển hoặc nơi hệ thống thủy lợi thay đổi.
  • Đất có màu vàng nâu do kết tủa sắt oxyhydroxide.
Tài liệu giới thiệu: US EPA – Acid Sulfate Soils.

Cơ chế hình thành

Cơ chế hình thành nhiễm phèn liên quan trực tiếp đến sự oxy hóa khoáng pyrit khi đất chứa pyrit tiếp xúc với oxy trong không khí. Ở trạng thái tự nhiên, pyrit được bảo vệ trong môi trường yếm khí của đất ngập nước, không gây hại. Tuy nhiên, khi nước rút hoặc đất bị đào xới, oxy thâm nhập vào lớp đất và khởi động chuỗi phản ứng oxy hóa mạnh mẽ. Pyrit phản ứng với oxy và nước để tạo ra acid sulfuric và sắt hydroxide. Acid sulfuric này làm tăng độ acid của đất, kéo theo sự hòa tan của nhiều ion kim loại.

Phản ứng hóa học mô tả quá trình oxy hóa pyrit thường được ghi lại như sau:

FeS2+3.75O2+3.5H2OFe(OH)3+2H2SO4FeS_2 + 3.75O_2 + 3.5H_2O \rightarrow Fe(OH)_3 + 2H_2SO_4

Sự tạo thành H₂SO₄ là yếu tố chính quyết định khả năng acid hóa đất. Khi độ pH giảm mạnh, các khoáng kim loại khác trong đất như nhôm cũng bắt đầu hòa tan, làm cho môi trường đất trở nên độc hại hơn. Ngoài ra, ion sulfate tăng cao có thể di chuyển vào nguồn nước ngầm hoặc kênh rạch, gây ô nhiễm trên phạm vi rộng. Mức độ nhiễm phèn phụ thuộc vào hàm lượng pyrit ban đầu, tốc độ oxy hóa, khả năng trung hòa tự nhiên của đất và điều kiện thủy văn.

Các yếu tố thúc đẩy oxy hóa pyrit:

  • Hạ thấp mực nước ngầm kéo dài.
  • Khai thác đất ngập nước làm nông nghiệp.
  • Đào kênh hoặc cải tạo thủy lợi.
  • Điều kiện khí hậu khô hạn xen kẽ mưa lớn.
Nguồn phân tích cơ chế: NSW Department of Primary Industries.

Dấu hiệu nhận biết

Dấu hiệu nhiễm phèn thể hiện rõ nhất qua các biến đổi vật lý và hóa học của đất, nước và cây trồng. Đất phèn hoạt động thường có màu vàng chanh hoặc nâu đỏ do sự kết tủa sắt dạng jarosite hoặc ferric hydroxide. Khi đào sâu, lớp đất ngập nước có thể có mùi khét nhẹ hoặc mùi kim loại. Nước phèn có màu vàng nhạt, vị chua và đôi khi xuất hiện váng sắt nổi trên mặt nước.

Cây trồng trên đất phèn thường phát triển kém, lá bị vàng hoặc cháy, rễ thưa và yếu. Tình trạng này xảy ra do độc tính của ion Fe³⁺ và Al³⁺ cũng như sự giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng khi pH quá thấp. Ở lúa, tình trạng phèn có thể gây vàng lá, lúa bị lép hoặc còi cọc, làm giảm năng suất nghiêm trọng. Đối với các loại cây ăn trái, sự ức chế sinh trưởng rễ làm giảm khả năng hấp thụ nước và gây chết cây trong thời gian dài.

Các biểu hiện nhận biết phổ biến:

  • Đất có pH rất thấp (pH < 4).
  • Màu đất vàng nâu hoặc xuất hiện tinh thể jarosite.
  • Nước có màu vàng, vị chua, váng sắt.
  • Cây trồng vàng lá, còi cọc, rễ yếu.

Phân loại nhiễm phèn

Nhiễm phèn được chia thành hai nhóm lớn, dựa trên trạng thái oxy hóa của pyrit: phèn tiềm tàng (potential acid sulfate soils – PASS) và phèn hoạt động (actual acid sulfate soils – AASS). Phèn tiềm tàng vẫn còn ở trạng thái yếm khí, chưa trải qua quá trình oxy hóa mạnh, nên pH còn duy trì ở mức gần trung tính. Khi phèn tiềm tàng tiếp xúc với oxy, chuyển thành phèn hoạt động, tạo môi trường acid mạnh và nhiều độc tố kim loại.

Phân loại này giúp xác định nguy cơ và lập kế hoạch quản lý đất phù hợp. Đối với phèn tiềm tàng, các biện pháp duy trì điều kiện yếm khí hoặc hạn chế xáo trộn đất có thể ngăn ngừa quá trình oxy hóa. Ngược lại, phèn hoạt động cần được cải tạo bằng vôi hoặc các biện pháp trung hòa acid. Tình trạng phèn hoạt động đặc biệt nguy hiểm trong các vùng canh tác lúa vì pH thấp làm rễ lúa bị tổn thương nghiêm trọng.

Bảng so sánh đặc điểm hai loại đất phèn:

Loại đất Đặc điểm Mức độ nguy hại
Phèn tiềm tàng (PASS) pH trung tính, chứa nhiều FeS₂ nhưng chưa oxy hóa Nguy cơ cao khi bị phơi đất hoặc cải tạo thủy lợi
Phèn hoạt động (AASS) pH thấp do đã sinh acid sulfuric, giàu ion Fe³⁺ Gây độc mạnh, khó canh tác

Tác động môi trường

Nhiễm phèn gây ra một chuỗi tác động tiêu cực đối với hệ sinh thái tự nhiên, đặc biệt tại những vùng đất ngập nước, kênh rạch và hệ thống sông ven biển. Khi pH giảm mạnh, môi trường sống của thủy sinh bị thay đổi khiến nhiều loài cá, tôm và sinh vật đáy không thể thích nghi. Sự hòa tan của kim loại nặng như sắt, nhôm và mangan làm tăng độc tính nước, phá vỡ cân bằng hệ sinh thái và dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học. Nước phèn cũng làm giảm khả năng sinh sản của nhiều loài cá do thay đổi chất lượng môi trường sống.

Ngoài ảnh hưởng đến thủy sinh, nhiễm phèn còn làm hư hại cơ sở hạ tầng. Nước phèn có tính acid cao có thể ăn mòn bê tông, kim loại và làm suy yếu các công trình thủy lợi, cầu đường. Sự tích tụ của sắt kết tủa trong kênh rạch gây tắc nghẽn dòng chảy, hạn chế lưu thông nước và làm tăng nguy cơ ngập úng cục bộ. Các kim loại hòa tan còn có khả năng di chuyển xa, lan rộng ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt nếu không được kiểm soát.

Các tác động môi trường chính:

  • Giảm đa dạng sinh học thủy sinh.
  • Gia tăng nồng độ kim loại độc trong nước.
  • Ăn mòn công trình hạ tầng.
  • Gây tắc nghẽn dòng chảy do kết tủa sắt.
Tài liệu tham khảo thêm: ScienceDirect – Acid Sulfate Soils.

Ảnh hưởng đến nông nghiệp

Nhiễm phèn tác động trực tiếp đến năng suất và sức khỏe cây trồng. Khi pH đất giảm, rễ cây bị tổn thương do độc tố của Fe³⁺ và Al³⁺ hòa tan, làm giảm khả năng hút nước và chất dinh dưỡng. Đối với cây lúa, rễ có thể bị thâm đen, thân còi cọc, lá vàng và tỉ lệ hạt lép tăng cao. Những cánh đồng có mức độ phèn hoạt động mạnh thường phải bỏ hoang hoặc chỉ trồng được khi áp dụng kỹ thuật cải tạo đặc biệt.

Đất nhiễm phèn cũng làm giảm hiệu quả bón phân vì nhiều nguyên tố dinh dưỡng bị giữ lại trong dạng không thể hấp thu. Đồng thời, sự thay đổi cấu trúc đất khiến khả năng giữ nước và khí trong đất suy giảm, ảnh hưởng đến sự hô hấp của rễ. Các loại cây ăn trái như xoài, nhãn hoặc sầu riêng rất nhạy cảm với pH thấp; khi trồng trên đất phèn, chúng dễ bị rụng lá, nứt thân hoặc chết ngọn.

Các biểu hiện trên cây trồng:

  • Vàng lá, thối rễ, giảm sinh trưởng.
  • Năng suất thấp, chất lượng nông sản giảm.
  • Lúa dễ bị ngộ độc phèn, tỷ lệ lép cao.
  • Cây ăn trái chết dần nếu pH không cải thiện.

Biện pháp xử lý

Xử lý nhiễm phèn cần kết hợp nhiều kỹ thuật nhằm nâng pH, hạn chế oxy hóa pyrit và giảm độc tố trong đất. Bón vôi CaCO₃ hoặc CaO là biện pháp phổ biến giúp trung hòa acid sulfuric và tăng pH đất, nhờ đó giảm độc tính kim loại. Lượng vôi cần thiết tùy thuộc độ phèn và kết cấu đất, nhưng thường phải bón lặp lại nhiều lần trong mùa vụ. Ngoài ra, sử dụng thạch cao (CaSO₄) cũng hỗ trợ trao đổi ion và giảm độc tố nhôm.

Quản lý nước đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa phèn hoạt động. Giữ đất trong trạng thái ngập nước hạn chế sự xâm nhập oxy và làm chậm quá trình oxy hóa pyrit. Hệ thống thủy lợi cần được thiết kế để tránh phơi đất hoặc thay đổi mực nước đột ngột. Trong nhiều vùng trồng lúa, phương pháp rửa phèn kết hợp xả phèn ra kênh tiêu được sử dụng để làm loãng nồng độ ion kim loại.

Biện pháp xử lý thường dùng:

  • Bón vôi để nâng pH và giảm độc tố.
  • Duy trì lớp nước ngập nhằm hạn chế oxy hóa pyrit.
  • Rửa phèn bằng nước ngọt trong điều kiện thích hợp.
  • Sử dụng giống cây trồng chịu phèn tốt.

Công nghệ giám sát và đánh giá

Giám sát nhiễm phèn đòi hỏi theo dõi liên tục các thông số môi trường như pH, độ dẫn điện, hàm lượng sulfate, sắt và nhôm hòa tan. Các thiết bị đo hiện đại cho phép thu thập dữ liệu nhanh và chính xác, hỗ trợ đánh giá mức độ phèn theo từng khu vực. Trong quản lý nông nghiệp và môi trường, việc lập bản đồ phèn là cần thiết để xác định vùng rủi ro và đề xuất phương án cải tạo.

Công nghệ GIS và ảnh vệ tinh ngày càng được sử dụng rộng rãi trong đánh giá nhiễm phèn. Dữ liệu viễn thám giúp phát hiện những vùng có biến đổi đặc trưng như thay đổi màu nước, thay đổi thảm phủ hoặc mức độ ngập theo mùa. Khi kết hợp dữ liệu thực địa, GIS hỗ trợ mô hình hóa sự lan rộng của phèn và đánh giá tác động của canh tác hoặc biến đổi khí hậu. Hệ thống mô phỏng địa hóa học còn được triển khai để dự đoán mức độ acid sinh ra khi có xáo trộn đất.

Các thành phần chính trong giám sát:

  • Đo pH đất và nước định kỳ.
  • Phân tích ion kim loại và sulfate.
  • Ứng dụng GIS và ảnh vệ tinh.
  • Mô hình địa hóa học dự đoán acid sulfate.
Nguồn tham khảo: US Geological Survey – Soil and Water Monitoring.

Xu hướng nghiên cứu

Nghiên cứu hiện nay tập trung vào các phương pháp bền vững và chi phí thấp để xử lý đất phèn, bao gồm sử dụng vi sinh vật khử sulfate nhằm giảm độc tính của sắt và sulfate. Các chủng vi sinh này có khả năng chuyển sulfate thành sulfide, từ đó làm giảm acid và kết tủa kim loại ở dạng ít độc hơn. Biện pháp này hứa hẹn giảm sự phụ thuộc vào vôi và hóa chất trung hòa.

Các nhà khoa học cũng nghiên cứu phát triển giống cây trồng chịu phèn, có khả năng sinh trưởng tốt ở pH thấp và có cơ chế chống độc tố sắt hiệu quả hơn. Trong lĩnh vực môi trường, các mô hình dự báo tác động của biến đổi khí hậu đến vùng đất phèn đang được chú trọng, đặc biệt trong bối cảnh nước biển dâng và thay đổi chế độ thủy văn có thể làm tăng nguy cơ oxy hóa pyrit.

Hướng nghiên cứu chính:

  • Ứng dụng vi sinh vật khử sulfate trong cải tạo đất.
  • Phát triển giống cây chịu độc tố kim loại.
  • Mô hình dự báo biến đổi khí hậu ảnh hưởng đất phèn.
  • Cải tiến công nghệ phân tích và giám sát đất phèn.

Tài liệu tham khảo

  1. US Environmental Protection Agency. Acid Sulfate Soils. https://www.epa.gov/...
  2. NSW Department of Primary Industries. Acid Sulfate Soils Management. https://www.dpi.nsw.gov.au/...
  3. ScienceDirect. Acid Sulfate Soils Overview. https://www.sciencedirect.com/...
  4. US Geological Survey. Soil and Water Resources Monitoring. https://www.usgs.gov/...

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề nhiễm phèn:

Sự Phơi Nhiễm Phát Triển Đối Với Estradiol và Bisphenol A Tăng Tính Nhạy Cảm Đối Với Carcinogenesis Tuyến Tiền Liệt và Điều Chỉnh Epigenetically Phosphodiesterase Loại 4 Biến Thể 4 Dịch bởi AI
American Association for Cancer Research (AACR) - Tập 66 Số 11 - Trang 5624-5632 - 2006
Tóm tắt Các can thiệp phát triển sớm đã được liên kết với các bệnh lý tuyến tiền liệt khởi phát ở người trưởng thành, bao gồm sự tiếp xúc quá mức với các hợp chất estrogen; tuy nhiên, cơ sở phân tử cho sự ghi dấu này vẫn chưa được biết đến. Một mối lo ngại sức khỏe quan trọng và gây tranh cãi là liệu việc phơi nhiễm với liều thấp các estrogen môi trường hoạt động hormon, chẳng hạn như bisphenol A,... hiện toàn bộ
Sự tái sắp xếp của LAZ3 trong u lympho không Hodgkin: Mối liên hệ với mô học, kiểu hình miễn dịch, kiểu nhân tế bào và kết quả lâm sàng trong nghiên cứu trên 217 bệnh nhân Dịch bởi AI
Blood - Tập 83 Số 9 - Trang 2423-2427 - 1994
Chúng tôi đã chứng minh gần đây rằng một gen bảo tồn tiến hóa LAZ3, mã hóa một protein ngón tay kẽm, bị phá vỡ và biểu hiện quá mức trong một số u lympho B (chủ yếu có thành phần tế bào lớn) cho thấy sự tái sắp xếp nhiễm sắc thể liên quan đến 3q27. Vì các điểm đứt trong những tái sắp xếp này tập trung trong một cụm chuyển đoạn chính (MTC) hẹp trên nhiễm sắc thể 3, chúng tôi đã sử dụng các dò di tr... hiện toàn bộ
#LAZ3 #u lympho không Hodgkin #tái sắp xếp gen #biểu hiện quá mức #protein ngón tay kẽm #nhiễm sắc thể 3q27 #cụm chuyển đoạn chính #phản ứng dị ứng #phân tích blot Southern #bất thường nhiễm sắc thể #phương pháp tế bào học #dấu ấn di truyền
Những thay đổi ở nhau thai do ô nhiễm không khí: sự tương tác giữa stress oxy hóa, di truyền biểu sinh và đặc điểm lão hóa? Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 11 Số 1 - 2019
Theo khái niệm "Nguồn gốc phát triển của sức khỏe và bệnh tật" (DOHaD), môi trường trong giai đoạn đầu đời là một thời kỳ quan trọng cho việc lập trình thai nhi. Dựa vào những bằng chứng dịch tễ học cho thấy việc tiếp xúc với ô nhiễm không khí trong thời kỳ mang thai có ảnh hưởng bất lợi đến các kết quả ở trẻ sơ sinh như cân nặng khi sinh và sinh non, cần thiết phải chú ý đến các cơ chế tác động c... hiện toàn bộ
Sử dụng NPK cho cây lúa trên các biểu loại đất chính ở Đồng bằng sông Cửu Long
Tạp chí Khoa học Đại học cần Thơ - Tập 56 - Trang 177-184 - 2020
Quản lý dưỡng chất theo địa điểm chuyên biệt (SSNM) là một phương pháp được ứng dụng trong bón phân phù hợp với nhu cầu của cây lúa. Nghiên cứu được thực hiện trên 08 địa điểm và qua 03 mùa vụ, từ năm 2016-2018. Mục tiêu đề tài nhằm đánh giá đáp ứng năng suất lúa đối với NPK và xây dựng công thức phân bón trên các nhóm đất chính trồng lúa ở ĐBSCL. Kết quả cho thấy lượng phân N cho lúa được khuyến ... hiện toàn bộ
#Cây lúa #đất nhiễm mặn #đất phèn #đất phù sa #phân bón NPK #quản lý dinh dưỡng chuyên biệt theo vùng
Nghiên cứu khả năng hấp phụ nước nhiễm phèn tại xã Tân Tiến, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang bằng than sinh học làm từ rơm rạ
Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp - Số 34 - Trang 69-72 - 2018
Mục tiêu của bài báo nhằm sử dụng có hiệu quả nguồn sinh khối từ cây lúa tại An Giang cụ thể là tại xã Tân Tiến, huyện Tri Tôn để góp phần đa dạng các biện pháp xử lý nguồn nước bị nhiễm phèn và góp phần tạo thêm vật liệu mới dựa trên nguồn nguyên liệu sẵn có ở địa phương nhằm mục đích cung cấp nước sạch cho nhu cầu sinh hoạt và sản xuất của người dân tại huyện Tri Tôn.
#Đất phèn #than bùn #môi trường #chuối cây #rơm rạ
ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI VÀ HÓA HỌC CỦA PHẪU DIỆN ĐẤT PHÈN NHIỄM MẶN TRONG HỆ THỐNG CANH TÁC TÔM - LÚA TẠI XÃ NINH QUỚI A, HUYỆN HỒNG DÂN, TỈNH BẠC LIÊU: MORPHOLOGICAL AND CHEMICAL CHARACTERISTICS OF Na+-CONTAMINATED ACID SULFATE SOIL PROFILE IN RICE - SHRIMP SYSTEM IN NINH QUOI A COMMUNE, HONG DAN DISTRICT, BAC LIEU PROVINCE
Tạp chí Khoa học và Công nghệ Nông nghiệp - Tập 5 Số 2 - Trang 2374-2383 - 2021
Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá đặc điểm hình thái và độ phì nhiêu về mặt hóa học đất đối với hệ thống canh tác tôm - lúa. Mô tả đặc tính hình thái dựa trên bảng so màu Munsell đối với ba phẫu diện tại xã Ninh Quới A, huyện Hồng Dân, tỉnh Bạc Liêu. Thu mẫu đất theo tầng phát sinh trên ba phẫu diện canh tác tôm-lúa để phân tích đặc tính hóa học đất. Kết quả hình thái cho thấy phẫu diện HD-NQA-01 th... hiện toàn bộ
#Đất phèn #Nhiễm mặn #Tôm - lúa #Hóa học đất #Hình thái đất #Phẫu diện #Acid sulfate soil #Rice - shrimp system #Soil profile #Soil chemistry #Soil morphology
Khảo sát hiệu quả xử lý nước nhiễm phèn sắt bằng phương pháp sinh học
Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng - - Trang 14-17 - 2015
Xử lý nước ngầm nhiễm phèn sắt thông qua phản ứng kết tủa giữa ion sắt hòa tan và ion sulfide tạo ra bởi vi khuẩn khử sulfate (sulfate-reducing bacteria – SRB) đang thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trên thế giới bởi hiệu quả xử lý cao, kinh tế và an toàn với môi trường. Trong nghiên cứu này, chúng tôi tiến hành khảo sát hiệu quả xử lý nước sinh hoạt bị nhiễm phèn sắt bằng bể kỵ khí ... hiện toàn bộ
#vi khuẩn khử sulfate - SRB #nước ngầm #phèn sắt #phân gia súc #bể UASB #kỵ khí
Vật liệu xúc tác oxy hóa và công nghệ Aluwat xử lý nước ngầm nhiễm phèn
Khoa học ĐHQGHN: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ - Tập 32 Số 4 - 2016
Abstract:
Đánh giá khả năng phân hủy sinh học 4-bromophenol trong hệ thống ô nhiễm hỗn hợp bởi Arthrobacter chlorophenolicus A6 trong phản ứng bể packed bed lên Dịch bởi AI
Biodegradation - Tập 25 - Trang 705-718 - 2014
Bromophenol được liệt kê là hợp chất ô nhiễm ưu tiên bởi Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (U.S. EPA), tuy nhiên cho đến nay chưa có báo cáo nào về việc loại bỏ nó trong hệ thống ô nhiễm hỗn hợp bằng bất kỳ phản ứng sinh học nào hoạt động theo chế độ liên tục. Hơn nữa, bromophenol cùng với chlorophenol và nitrophenol thường là những thành phần chính của nước thải công nghiệp bột giấy và pesticides.... hiện toàn bộ
#bromophenol #chlorophenol #nitrophenol #phân hủy sinh học #hệ thống ô nhiễm hỗn hợp #Arthrobacter chlorophenolicus A6 #phản ứng bể packed bed lên
Phân hủy quang xúc tác paracetamol và bisphenol A bằng màng mỏng khung hữu cơ liên kết hỗ trợ chitosan dưới ánh sáng nhìn thấy Dịch bởi AI
Journal of Hazardous Materials - Tập 435 - Trang 128966 - 2022
Các Khung Hữu Cơ Liên Kết (COFs) đã thu hút sự chú ý rộng rãi trong việc phân hủy quang xúc tác các chất ô nhiễm hữu cơ mới nổi. Khó khăn trong việc tách rời và thu hồi sau khi sử dụng sẽ cản trở ứng dụng thực tiễn của COFs ở dạng bột. Trong nghiên cứu hiện tại, COFs ở dạng màng đã được chế tạo bằng cách sử dụng chitosan làm chất nền cho màng hỗ trợ COFs (CSCF). Chúng tôi đã phát hiện rằng CSCF có... hiện toàn bộ
#Covalent organic framework #Chitosan-based film #Photocatalysis #Emerging contaminants degradation #Real waters
Tổng số: 53   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6